Phép dịch "datos" thành Tiếng Việt

dữ liệu, số liệu, dữ liệu là các bản dịch hàng đầu của "datos" thành Tiếng Việt.

datos
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Makikita mo ito sa datos.

    Các bạn có thể thấy diều này trên bảng dữ liệu.

  • số liệu

    noun

    Ang pagtantiya ay nakasalig sa mga tinipong datos mula sa 70 bansa at kasali rito ang digmaan, pagsalakay, pagpapatiwakal, at pamamaril.

    Số liệu này được thâu thập từ 70 quốc gia, bao gồm chiến tranh, hành hung, tự tử, và bắn giết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Datos
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • dữ liệu

    noun

    Makikita mo ito sa datos.

    Các bạn có thể thấy diều này trên bảng dữ liệu.

Các cụm từ tương tự như "datos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "datos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch