Phép dịch "dam" thành Tiếng Việt

đập, Đập là các bản dịch hàng đầu của "dam" thành Tiếng Việt.

dam
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • đập

    noun

    Alam ng Diyos na magigiba ang dam at daan-daang tao ang mangangailangan ng tulong.

    Thượng Đế biết cái đập đó sẽ vỡ và rằng hàng trăm người sẽ cần giúp đỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dam
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Đập

    Para sa isang halimbawa, nasa Idaho ako nang magiba ang Teton Dam noong Hunyo 5, 1976.

    Ví dụ, tôi đã ở Idaho khi Đập Teton bị vỡ vào ngày 5 tháng Sáu năm 1976.

Thêm

Bản dịch "dam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch