Phép dịch "daigdig" thành Tiếng Việt

trái đất, Trái Đất, trái đất là các bản dịch hàng đầu của "daigdig" thành Tiếng Việt.

daigdig noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • trái đất

    proper

    Naglagay Siya ng mga halaman at hayop sa daigdig.

    Ngài đặt cây cối và loài vật lên trên trái đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daigdig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Daigdig
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Trái Đất

    proper

    Paglalakbay Hanggang sa “Dulo ng Daigdig

    Cuộc hành trình đến “tận cùng trái đất

  • trái đất

    proper

    Paglalakbay Hanggang sa “Dulo ng Daigdig

    Cuộc hành trình đến “tận cùng trái đất

  • Địa Cầu

    proper

    Paglaganap ng terorismo na gumigimbal sa buong daigdig.

    Nạn khủng bố lan tràn bao trùm địa cầu.

Các cụm từ tương tự như "daigdig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "daigdig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch