Phép dịch "bus" thành Tiếng Việt

xe buýt, bus, Xe buýt là các bản dịch hàng đầu của "bus" thành Tiếng Việt.

bus noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Matapos yakapin ang kanyang nanay para magpaalam, tumakbo na siya sa hintayan ng bus.

    Sau khi ôm từ giã mẹ nó, nó chạy ra trạm xe buýt.

  • bus

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bus
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Xe buýt

    Matapos yakapin ang kanyang nanay para magpaalam, tumakbo na siya sa hintayan ng bus.

    Sau khi ôm từ giã mẹ nó, nó chạy ra trạm xe buýt.

Hình ảnh có "bus"

Các cụm từ tương tự như "bus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch