Phép dịch "bumuo" thành Tiếng Việt

Dựng, thảo là các bản dịch hàng đầu của "bumuo" thành Tiếng Việt.

bumuo Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Dựng

    Hayagang naghimagsik ang mga Lamanita laban sa ebanghelyo at bumuo ng mga lihim na pagsasabwatan ni Gadianton.

    Dân La Man cố tình nổi loạn chống lại phúc âm và xây dựng các tập đoàn bí mật của Ga Đi An Tôn.

  • thảo

    noun verb

    Hindi ito paanyaya upang pag-usapan ang mga bagay-bagay at bumuo ng kasunduan sa pamamagitan ng pakikipagkompromiso ng magkabilang panig.

    Đây không phải là lời mời thảo luận để đi đến thỏa hiệp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bumuo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bumuo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch