Phép dịch "bulsa" thành Tiếng Việt

bao, túi là các bản dịch hàng đầu của "bulsa" thành Tiếng Việt.

bulsa noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • bao

    noun

    Sabi niya: “Bagaman may trabaho, malimit na wala akong pera ngunit palaging may sari-saring tiket sa sugal sa aking bulsa.”

    Ông nói: “Mặc dù làm việc, tôi không bao giờ có tiền cho gia đình nhưng luôn luôn có tiền mua nhiều loại vé số”.

  • túi

    noun

    Nang hugutin ko ito mula sa bulsa, nakahinga ako nang maluwag.

    Khi lôi nó ra khỏi túi, tôi cảm thấy nhẹ nhõm cả người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bulsa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bulsa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch