Phép dịch "braso" thành Tiếng Việt

cánh tay, tay là các bản dịch hàng đầu của "braso" thành Tiếng Việt.

braso noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • cánh tay

    noun

    Hindi ko man lang maitaas ang aking mga braso.

    Mình không thể nhấc nổi cánh tay lên.

  • tay

    noun

    Tinatangka niyang ibaba ang nakataas na braso ng pasyente.

    Bà nói bệnh nhân nhấc tay lên và bà thử kéo tay xuống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "braso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch