Phép dịch "bobo" thành Tiếng Việt

ngu, ngu ngốc, thằng ngốc là các bản dịch hàng đầu của "bobo" thành Tiếng Việt.

bobo adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • ngu

    adjective

    “Lagi niya kaming iniinsulto at tinatawag na bobo.

    Thầy hay lăng mạ, chửi học trò là ‘đồ ngu’.

  • ngu ngốc

    adjective
  • thằng ngốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bobo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bobo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch