Phép dịch "bilog" thành Tiếng Việt

tròn, vòng tròn, đường tròn là các bản dịch hàng đầu của "bilog" thành Tiếng Việt.

bilog adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • tròn

    adjective

    Ang Efraim ay gaya ng bilog na tinapay na hindi naibaligtad habang niluluto.

    Nó như cái bánh tròn chẳng được lật.

  • vòng tròn

    noun

    Isulat sa loob ng bilog ang mga nalaman mo.

    Liệt kê những điều các em tìm được trong vòng tròn.

  • đường tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bilog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bilog
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • đường tròn

Các cụm từ tương tự như "bilog" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bilog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch