Phép dịch "berde" thành Tiếng Việt

lục, xanh, cây là các bản dịch hàng đầu của "berde" thành Tiếng Việt.

berde adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • lục

    noun

    Doon ay nakita namin ang isang langkay ng mga parrot, na may tulad-bahagharing balahibo na kulay berde at asul na nagniningning sa araw.

    Ở đó chúng tôi thấy một bầy vẹt với những bộ lông đủ sắc xanh lục và xanh dương óng ánh trong nắng.

  • xanh

    noun

    Natutulog nang magalit ang mga ideyang walang kulay at kulay berde.

    Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối.

  • cây

    noun

    Iyon ay isang siksik sa laman na munting hiyas na may matingkad na berde at pulang mga balahibo.

    Đó là một báu vật nhỏ có thân hình chắc nịch với bộ lông màu xanh lá cây và đỏ chói.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xanh lá cây
    • xanh lục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " berde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "berde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "berde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch