Phép dịch "baha" thành Tiếng Việt
lụt, nạn lụt, lụt là các bản dịch hàng đầu của "baha" thành Tiếng Việt.
baha
noun
-
lụt
nounNitong kamakailan lamang, sinalanta ng malalaking baha ang bansa ng Mozambique.
Gần đây nhất, nhiều trận lụt nghiêm trọng đã tàn phá xứ Mozambique.
-
nạn lụt
nounUmuwi ang isang mag-asawa sa Rexburg mula sa bakasyon pagkatapos lang ng baha.
Một cặp vợ chồng đã trở lại Rexburg sau một thời gian nghỉ hè ngay sau khi vừa xảy ra nạn lụt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Baha
-
lụt
nounTanong: Bakit nagdesisyon si Jehova na magkaroon ng Baha?
Câu hỏi: Tại sao Đức Giê-hô-va quyết định giáng trận nước lụt?
Hình ảnh có "baha"
Các cụm từ tương tự như "baha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại hồng thủy · đại hồng thủy
Thêm ví dụ
Thêm