Phép dịch "babae" thành Tiếng Việt

phụ nữ, đàn bà, con gái là các bản dịch hàng đầu của "babae" thành Tiếng Việt.

babae noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • phụ nữ

    noun

    Bawat babae ay dapat dumalo at malaman ang mga oportunidad na iniaalok ng Relief Society.

    Mỗi phụ nữ nên đến và học hỏi các cơ hội mà Hội Phụ Nữ mang đến.

  • đàn bà

    noun

    Halimbawa, may mga babae na nakipagtalik na sa maraming lalaki.

    Thí dụ, có những người đàn bà ăn nằm với nhiều người đàn ông.

  • con gái

    noun

    Kukunin natin ang mga anak nilang babae para maging asawa, at ibibigay natin sa kanila ang mga anak nating babae.

    Chúng ta có thể cưới con gái họ và gả con gái mình cho họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cô gái
    • gái
    • nữ giới
    • 婦女
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babae " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Babae
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • phụ nữ

    noun

    Noong panahon ni Jesus, kapag pumupunta sa templo ang mga babae, hanggang sa Looban ng mga Babae lang sila puwedeng pumasok.

    Vào thời Chúa Giê-su, phụ nữ chỉ được vào Sân phụ nữ trong khuôn viên đền thờ.

Các cụm từ tương tự như "babae" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "babae" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch