Phép dịch "ari" thành Tiếng Việt
dương vật, 陽物 là các bản dịch hàng đầu của "ari" thành Tiếng Việt.
ari
verb
noun
ngữ pháp
-
dương vật
nounNagsayaw sila sa palibot ng haligi na anyong ari ng lalaki at sa sagradong mga poste.
Họ nhảy múa vòng quanh trụ hình dương vật và cột thờ.
-
陽物
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ari " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ari" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quyền tác giả
-
tài sản
-
Gai sinh dục
-
bản quyền · quyền tác giả
-
kí hiệu bản quyền
Thêm ví dụ
Thêm