Phép dịch "aklat" thành Tiếng Việt

sách, sách giáo khoa, sổ là các bản dịch hàng đầu của "aklat" thành Tiếng Việt.

aklat noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • sách

    noun

    Phương tiện sử dụng từ và/hoặc hình ảnh để truyền tải kiến thức hoặc một câu chuyện

    Pansinin kung paano sinasagot ng aklat ng Apocalipsis ang mga tanong na ito.

    Hãy xem lời giải đáp cho các câu hỏi này trong sách Khải huyền.

  • sách giáo khoa

    noun

    Dapat na dala ng mga estudyante ang kanilang mga aklat sa panahon ng programa.

    Các học viên cần mang theo sách giáo khoa khi tham dự chương trình.

  • sổ

    noun

    Sa paraang patula, sinabi niya na ang disenyong ito ay “nakatala” sa “aklat” ng Diyos.

    Bằng lời lẽ bóng bẩy, ông miêu tả thiết kế này “đã biên vào sổ” của Đức Chúa Trời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuốn sách
    • quyển sách
    • cuốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aklat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aklat
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Sách

    Ang paglabas ng Aklat ni Mormon ay sinundan ng panunumbalik ng priesthood.

    Sự ra đời của Sách Mặc Môn xảy ra trước sự phục hồi của chức tư tế.

Các cụm từ tương tự như "aklat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aklat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch