Phép dịch "agila" thành Tiếng Việt

chim đại bàng, đại bàng, con chim đại bàng là các bản dịch hàng đầu của "agila" thành Tiếng Việt.

agila noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • chim đại bàng

    noun

    Hindi nakikita ang mga thermal, ngunit napakahusay ng agila sa paghanap ng mga ito.

    Luồng không khí nóng là vô hình, nhưng chim đại bàng tinh thông tìm ra được.

  • đại bàng

    noun

    Bumubulusok silang gaya ng mga agila para mandagit ng makakain.

    Lao như đại bàng nôn nóng bắt mồi.

  • con chim đại bàng

  • bục giảng kinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agila " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Agila
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Đại bàng

    Pumailanlang ang Salita ni Jehova sa “Lupain ng mga Agila

    Lời Đức Giê-hô-va truyền đi khắp “Xứ Đại Bàng

Thêm

Bản dịch "agila" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch