Phép dịch "address" thành Tiếng Việt

địa chỉ, 地址 là các bản dịch hàng đầu của "address" thành Tiếng Việt.

address
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • địa chỉ

    noun

    Ibinigay niya sa mga misyonero ang kanyang address.

    Anh ấy cho những người truyền giáo địa chỉ của mình.

  • 地址

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " address " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "address" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "address" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch