Phép dịch "Utang" thành Tiếng Việt

Nợ, nợ là các bản dịch hàng đầu của "Utang" thành Tiếng Việt.

Utang
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Nợ

    Sa kabila ng iyong mga pagsisikap, baka maraming taon mo pa ring bubunuin ang pagbabayad ng iyong utang.

    Dù cố gắng hết sức, có thể bạn phải trả nợ trong nhiều năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Utang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

utang adjective verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • nợ

    verb

    Sa kabila ng iyong mga pagsisikap, baka maraming taon mo pa ring bubunuin ang pagbabayad ng iyong utang.

    Dù cố gắng hết sức, có thể bạn phải trả nợ trong nhiều năm.

Các cụm từ tương tự như "Utang" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Utang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch