Phép dịch "TV" thành Tiếng Việt
TV, truyền hình, 傳形 là các bản dịch hàng đầu của "TV" thành Tiếng Việt.
TV
-
TV
nounNakikita mo ba ang pangangailangang gumawa ng mga pagbabago hinggil sa panonood ng TV sa inyong tahanan?
Bạn có thấy cần phải điều chỉnh việc xem TV của gia đình không?
-
truyền hình
nounInilapag ko ang aklat sa ibabaw ng TV at natulog na ako.
Tôi để quyển sách lên trên đầu máy truyền hình và đi ngủ.
-
傳形
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " TV " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm