Phép dịch "Sining" thành Tiếng Việt
nghệ thuật, nghệ thuật, 藝術 là các bản dịch hàng đầu của "Sining" thành Tiếng Việt.
Sining
-
nghệ thuật
nounAng mga Imahen ba ay mga Gawang-Sining Lamang?
Phải chăng ảnh tượng là tác phẩm nghệ thuật?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sining " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sining
-
nghệ thuật
nounAng paaralang ito ay tumutulong sa mga nakatala na matutuhan ang sining ng pagtuturo ng Bibliya sa iba.
Trường này giúp những người ghi tên thâu thái nghệ thuật dạy những người khác về Kinh-thánh.
-
藝術
noun
Các cụm từ tương tự như "Sining" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghệ thuật khiêu dâm
-
nghệ thuật thị giác
-
nghệ thuật thị giác
-
Võ thuật
-
Nghệ thuật trình diễn
-
nghệ sĩ
-
Trào lưu mỹ thuật
-
Nghệ thuật trình diễn
Thêm ví dụ
Thêm