Phép dịch "Samurai" thành Tiếng Việt
Samurai, samurai là các bản dịch hàng đầu của "Samurai" thành Tiếng Việt.
Samurai
-
Samurai
Ang mga samurai, o mga mandirigma, na naglilingkod sa shogun ay nanirahan sa palibot ng kastilyo.
Các Samurai, hay chiến binh, phục vụ Shogun, đều định cư gần lâu đài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Samurai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
samurai
-
samurai
May naglalaban na mga dating samurai sa dambanang yun!
Có mấy tên samurai đánh nhau trên ngôi đền kia.
Các cụm từ tương tự như "Samurai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rurouni Kenshin
Thêm ví dụ
Thêm