Phép dịch "Pula" thành Tiếng Việt
đỏ, hồng, đỏ là các bản dịch hàng đầu của "Pula" thành Tiếng Việt.
-
đỏ
adjectiveAt binago ng napakagandang taglagas ang kalikasan at naging matitingkad na kulay orange, dilaw, at pula.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
hồng
nounHalimbawa, hindi nakikita ng ating mata ang radyasyong infrared, na mas mahaba ang wavelength kaysa sa liwanag na pula.
Chẳng hạn, mắt chúng ta không thể nhìn thấy tia hồng ngoại, có bước sóng dài hơn ánh sáng đỏ.
-
đỏ
adjectiveAt binago ng napakagandang taglagas ang kalikasan at naging matitingkad na kulay orange, dilaw, at pula.
Và mùa thu ngoạn mục chuyển đổi thiên nhiên thành màu cam, vàng và đỏ rực rỡ.
-
mầu đỏ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 紅
- mầu đỏ hồng
Hình ảnh có "Pula"
Các cụm từ tương tự như "Pula" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồng Quân
-
biển đỏ
-
thời đại đồ đồng
-
lòng đỏ
-
Đồng điếu
-
đỏ-lục-lam
-
hồng quân
-
Chữ thập đỏ