Phép dịch "Pinto" thành Tiếng Việt
Cửa, cửa, của là các bản dịch hàng đầu của "Pinto" thành Tiếng Việt.
Pinto
-
Cửa
Cửa cuốn giá rẻ
Bumukas ang pinto at may sumakay, pero hindi ko tiningnan kung sino.
Cửa thang máy mở ra và một người nào đó bước vào, nhưng tôi không nhìn lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pinto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pinto
noun
-
cửa
nounHabang papalapit kami sa isang pinto, narinig namin ang isang tinig sa loob.
Khi tiến đến gần cửa một nhà nọ, chúng tôi nghe có tiếng người ở bên trong.
-
của
nounSa wakas, nakaya ko nang bumalik sa unang pinto at mangaral.
Cuối cùng, tôi đã có thể trở lại căn nhà đầu tiên và trình bày thông điệp của mình.
Hình ảnh có "Pinto"
Thêm ví dụ
Thêm