Phép dịch "Masinggan" thành Tiếng Việt

Súng máy, súng máy là các bản dịch hàng đầu của "Masinggan" thành Tiếng Việt.

Masinggan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Súng máy

    Apat na masinggan ang inilagay sa labas ng gusali upang sirain ang loob ng sinuman na magtatangkang tumakas.

    Bốn cây súng máy được bố trí phía ngoài trụ sở để ngăn chặn bất cứ ai tìm cách trốn thoát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Masinggan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

masinggan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • súng máy

    Apat na masinggan ang inilagay sa labas ng gusali upang sirain ang loob ng sinuman na magtatangkang tumakas.

    Bốn cây súng máy được bố trí phía ngoài trụ sở để ngăn chặn bất cứ ai tìm cách trốn thoát.

Thêm

Bản dịch "Masinggan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch