Phép dịch "Kasuotan" thành Tiếng Việt

Trang phục, trang phục, quần áo là các bản dịch hàng đầu của "Kasuotan" thành Tiếng Việt.

Kasuotan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • Trang phục

    Makulay na etnikong kasuotan

    Trang phục đầy màu sắc của dân bản địa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kasuotan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kasuotan
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • trang phục

    Sumamba nang may banal na kasuotan (2)

    Thờ phượng trong trang phục thánh (2)

  • quần áo

    noun

    Ang tagapagpaputi ay isang tao na naglilinis ng mga kasuotan o nagpapaputi nito gamit ang sabon.

    Một người thợ giặt là một người giặt hoặc tẩy trắng quần áo bằng xà phòng.

Thêm

Bản dịch "Kasuotan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch