Phép dịch "Ina" thành Tiếng Việt

mẹ, mẹ, má là các bản dịch hàng đầu của "Ina" thành Tiếng Việt.

Ina
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Pagka namatay ang isang bata, ang ina ang lalong higit na naghihirap.

    Khi một con trẻ chết, đó là một sự đau lòng đặc biệt cho người mẹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ina noun
+ Thêm

Từ điển Tagalog-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Pagka namatay ang isang bata, ang ina ang lalong higit na naghihirap.

    Khi một con trẻ chết, đó là một sự đau lòng đặc biệt cho người mẹ.

  • noun
  • mợ

    noun

    Si Benjamin Ransom, na tiyuhin ko sa ina, at ang kaniyang asawa ay doon din nakatira, sa ikatlong palapag.

    Cậu mợ Benjamin Ransom cũng ở chung nhà với chúng tôi, trên lầu ba.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • u
    • bầm
    • mạ
    • mệ
    • nạ
Thêm

Bản dịch "Ina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch