Phép dịch "gök" thành Tiếng Việt
bầu trời, cây, lục là các bản dịch hàng đầu của "gök" thành Tiếng Việt.
gök
adjective
-
bầu trời
nounEmma gelejekde biz Gök we Ýer barada has-da köp zatlary öwreneris.
Và chắc chắn chúng ta sẽ biết nhiều hơn về trái đất và bầu trời trong những năm sắp đến.
-
cây
nounBir güni gök-önüm satylýan ýerde deňimden geçip barýan bir gyz ýylgyryp seretdi.
Vào ngày nọ, một cô gái trẻ mỉm cười với tôi khi cô ấy phát tờ quảng cáo cho một quầy bán trái cây.
-
lục
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu xanh
- màu xanh nước biển
- trời
- xanh
- xanh lam
- xanh lá cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gök " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gök" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gầm ghì đá
-
Cá voi xanh
-
Rau · rau · rau cải
-
cá voi xanh
Thêm ví dụ
Thêm