Phép dịch "asman" thành Tiếng Việt

bầu trời, không khí, trời là các bản dịch hàng đầu của "asman" thành Tiếng Việt.

asman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tuôc-men-Tiếng Việt

  • bầu trời

    noun

    Onuň ölümi ýakynlapdy, öýlänki asman bolsa barha garaňkyraýardy.

    Bầu trời giữa trưa trở nên tối tăm mù mịt khi ngài hấp hối.

  • không khí

    noun
  • trời

    noun

    Geliň, onuň ýaradan asman jisimleriniň biri Günüň güýji hakda oýlanyp göreliň.

    Chẳng hạn, hãy xem năng lượng mà ngài cung cấp cho mặt trời.

  • 空氣

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch