Phép dịch "wengu" thành Tiếng Việt
lách, lá lách là các bản dịch hàng đầu của "wengu" thành Tiếng Việt.
wengu
noun
ngữ pháp
-
lách
nounMajuma kadhaa baadaye, uchunguzi ulionyesha kwamba alikuwa amepona wengu!
Vài tuần sau, kết quả chụp cắt lớp cho thấy lá lách của em đã lành!
-
lá lách
nounMajuma kadhaa baadaye, uchunguzi ulionyesha kwamba alikuwa amepona wengu!
Vài tuần sau, kết quả chụp cắt lớp cho thấy lá lách của em đã lành!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " wengu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "wengu"
Thêm ví dụ
Thêm