Phép dịch "uma" thành Tiếng Việt

nĩa, chĩa, dĩa là các bản dịch hàng đầu của "uma" thành Tiếng Việt.

uma noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • nĩa

    noun

    Ingawa watu fulani hula chakula hicho kwa kisu na uma, wenyeji hula kwa mikono.

    Dù một số người dùng dao và nĩa, nhưng cách truyền thống là dùng tay để ăn bánh này.

  • chĩa

    Vijana wawili walimuua kaka yao kwa uma wa kukusanyia nyasi kwa sababu hawakukubaliana na maoni yake ya kisiasa.

    Hai thiếu niên dùng chĩa ba giết anh mình chỉ vì bất đồng về quan điểm chính trị.

  • dĩa

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái nĩa
    • nướng vĩ
    • xiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "uma"

Các cụm từ tương tự như "uma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "uma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch