Phép dịch "tabaka" thành Tiếng Việt
lớp, tầng là các bản dịch hàng đầu của "tabaka" thành Tiếng Việt.
tabaka
-
lớp
nounNcha ya penseli inaweza kuwa na kiasi kidogo cha grafati katika tabaka moja au zaidi.
Một đường vẽ bằng bút chì có thể chứa lượng nhỏ graphen trong một hoặc nhiều lớp.
-
tầng
nounVisiwa vya Filipino viko mahali ambapo mabamba yaliyo kwenye tabaka la nje la dunia hukutana.
Quần đảo Phi-líp-pin nằm tại điểm mà hai phiến đá kiến tạo địa tầng giao nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabaka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tabaka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô đun lớp
-
lớp đối tượng
-
Giao thức đường hầm tầng 2
Thêm ví dụ
Thêm