Phép dịch "stempu" thành Tiếng Việt

tem là bản dịch của "stempu" thành Tiếng Việt.

stempu noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • tem

    noun

    Mtu mzee alikuwa amesimama kwenye mstari katika ofisi ya posta kununua stempu kwenye meza ya huduma.

    Một người đàn ông lớn tuổi đang đứng xếp hàng tại bưu điện để mua tem tại quầy dịch vụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stempu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stempu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch