Phép dịch "spoti" thành Tiếng Việt

thể thao là bản dịch của "spoti" thành Tiếng Việt.

spoti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • thể thao

    noun

    Alihudhuria shughuli zao na matukio ya spoti wakati ilipowezekana.

    Ông tham dự các sinh hoạt và các trận đấu thể thao của con cái khi nào có thể được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spoti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spoti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch