Phép dịch "refu" thành Tiếng Việt
sâu, cao, dài là các bản dịch hàng đầu của "refu" thành Tiếng Việt.
refu
adjective
ngữ pháp
-
sâu
adjectiveTulipatwa na tope tulipokuwa tukichimba, lakini shimo liliweza kuwa refu zaidi.
Người chúng tôi vấy đầy bùn trong khi đào, nhưng cái hố thì đã được đào sâu hơn.
-
cao
adjectiveKwa sasa, Burj Khalifa ni jengo refu zaidi duniani.
Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
-
dài
adjectiveKukwea polepole kuelekea kilele ni tendo refu la toba.”
Trèo lên tới đỉnh một cách chậm rãi là một hành động ăn năn được kéo dài”.
-
高
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "refu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cao · dài · sâu
-
tên tệp dài
Thêm ví dụ
Thêm