Phép dịch "nyoka" thành Tiếng Việt

xà, rắn, con rắn là các bản dịch hàng đầu của "nyoka" thành Tiếng Việt.

nyoka noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • noun
  • rắn

    noun

    Isitoshe, Hawa alishiriki mazungumzo hayo, na kujibu maswali yaliyozushwa na nyoka.

    Vả lại, Ê-va đã tham gia cuộc nói chuyện, trả lời câu hỏi của con rắn.

  • con rắn

    Isitoshe, Hawa alishiriki mazungumzo hayo, na kujibu maswali yaliyozushwa na nyoka.

    Vả lại, Ê-va đã tham gia cuộc nói chuyện, trả lời câu hỏi của con rắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nyoka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nyoka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • Rắn

    Hivyo, Wayahudi wengi wa kizazi hicho walijitambulisha kuwa sehemu ya mbegu ya Nyoka.

    Vì thế nhiều người Do Thái của thế hệ đó đã ủng hộ dòng dõi Con Rắn.

Hình ảnh có "nyoka"

Thêm

Bản dịch "nyoka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch