Phép dịch "nta" thành Tiếng Việt

sáp ong là bản dịch của "nta" thành Tiếng Việt.

nta noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • sáp ong

    Mizinga hiyo ilipochunguzwa, mabaki ya nyuki na molekuli za nta ya nyuki zilipatikana.

    Qua cuộc nghiên cứu, các nhà khảo cổ tìm thấy các phần xác của ong và phân tử sáp ong.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch