Phép dịch "ngapi" thành Tiếng Việt
bao nhiêu, mấy là các bản dịch hàng đầu của "ngapi" thành Tiếng Việt.
ngapi
adjective
ngữ pháp
-
bao nhiêu
adverbKatika mwezi uliopita, ni mara ngapi ulihitaji kulazimisha mkojo?
Trong tháng vừa qua, bao nhiêu lần bạn phải rặn để bắt đầu tiểu?
-
mấy
adverbIkiwa rafiki yako angekuuliza ni saa ngapi, ungemjibuje?
Nếu một người hỏi anh chị mấy giờ rồi, anh chị sẽ trả lời thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ngapi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ngapi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao nhiêu · mấy
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
Thêm ví dụ
Thêm