Phép dịch "muda mrefu" thành Tiếng Việt
lâu là bản dịch của "muda mrefu" thành Tiếng Việt.
muda mrefu
-
lâu
adverbSiku hiyo ya pumziko ingeendelea kwa muda mrefu kadiri gani?
Vậy, ngày yên nghỉ đó sẽ kéo dài bao lâu nữa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muda mrefu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm