Phép dịch "msenge" thành Tiếng Việt
người đồng tính nam, Người chuyển giới là các bản dịch hàng đầu của "msenge" thành Tiếng Việt.
msenge
noun
ngữ pháp
-
người đồng tính nam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " msenge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Msenge
-
Người chuyển giới
Thêm ví dụ
Thêm