Phép dịch "mraba" thành Tiếng Việt
hình vuông, vuông là các bản dịch hàng đầu của "mraba" thành Tiếng Việt.
mraba
adjective
noun
ngữ pháp
-
hình vuông
nounKatika shule fulani, wanafunzi hutumia ramani zenye umbo la mraba.
Trong lớp học thời nay, học sinh thường xem các bản đồ hình vuông treo trên tường.
-
vuông
adjectiveKatika shule fulani, wanafunzi hutumia ramani zenye umbo la mraba.
Trong lớp học thời nay, học sinh thường xem các bản đồ hình vuông treo trên tường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mraba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mraba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét vuông
-
kilômét vuông
-
dấu ngoặc vuông mở
-
đường lưới
-
kilômét vuông
-
cube
-
mét vuông
-
dấu ngoặc vuông đóng
Thêm ví dụ
Thêm