Phép dịch "moja" thành Tiếng Việt

một, cái, duy nhất là các bản dịch hàng đầu của "moja" thành Tiếng Việt.

moja numeral ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • một

    Cardinal number

    Baada ya kupumzika kwa karibu muda wa saa moja, alikuwa akienda kufanya kazi iliyofuata.

    Sau khi nghỉ ngơi trong khoảng một tiếng đồng hồ, ông lại đi làm công việc kế tiếp.

  • cái

    Article

    Mara moja nikaanza kufanya kazi kwa kupasua mti ulioanguka kwa shoka langu jipya.

    Ngay lập tức tôi bắt đầu bổ củi với cái rìu mới của mình.

  • duy nhất

    Kwa sababu kama ilivyokuwa katika karne ya kwanza, kuna kanisa moja tu la kweli.

    Vì như vào thế kỷ thứ nhất, chỉ có một giáo hội chân chính duy nhất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • loại
    • nhất
    • nào đó
    • thứ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "moja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "moja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch