Phép dịch "mnada" thành Tiếng Việt
đấu giá, bán đấu giá, sự bán đấu giá là các bản dịch hàng đầu của "mnada" thành Tiếng Việt.
mnada
noun
ngữ pháp
-
đấu giá
verbBei ya hisa hutegemea ‘kupiga bei’ sawa na inavyofanywa katika mnada.
Giá mua hoặc bán thường do giá cạnh tranh ấn định, như trong cuộc đấu giá.
-
bán đấu giá
-
sự bán đấu giá
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mnada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm