Phép dịch "mlipuko" thành Tiếng Việt

nổ là bản dịch của "mlipuko" thành Tiếng Việt.

mlipuko noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • nổ

    noun

    Katika mlipuko huo, atomu za hidrojeni zilichangamana na kufanyiza heli.

    Trong sự nổ đó, các nguyên tử hyđro hợp lại tạo thành chất heli.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mlipuko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mlipuko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch