Phép dịch "mkate" thành Tiếng Việt

bánh mì, bánh mi, làm thủng là các bản dịch hàng đầu của "mkate" thành Tiếng Việt.

mkate noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • bánh mì

    noun

    Kisha tulikula mkate na supu halafu tukalala—tukiwa tumechoka.

    Kế đó, chúng tôi ăn một ít súp và bánh mì, rồi đi ngủ. Ai cũng mệt lả!

  • bánh mi

  • làm thủng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mkate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mkate"

Thêm

Bản dịch "mkate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch