Phép dịch "mito" thành Tiếng Việt

hà, giang là các bản dịch hàng đầu của "mito" thành Tiếng Việt.

mito noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • noun
  • giang

    noun

    Folkert, kapteni wa meli zinazosafiri katika mito ya nchini mwake, alisikia ujumbe wa Ufalme mara ya kwanza katika Rotterdam.

    Folkert là thuyền trưởng giang đỉnh nội địa. Lần đầu tiên ông nghe được thông điệp về Nước Trời là tại Rotterdam.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch