Phép dịch "mita" thành Tiếng Việt

mét, mét là các bản dịch hàng đầu của "mita" thành Tiếng Việt.

mita noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • mét

    noun

    Urefu wake ni zaidi ya mita tatu, na ana askari mwingine wa kumchukulia ngao.

    Hắn cao khoảng ba mét, và hắn sai một người lính cầm thuẫn cho hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mita
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • mét

    noun

    đơn vị SI đo độ dài

    Maji yenye kina kirefu cha Mita 400 Bado yana athiriwa na upepo wa juu ya bahari.

    Trên thực tế, nước ở độ sâu 400 mét vẫn bị ảnh hưởng bởi gió ở bề mặt đại dương.

Các cụm từ tương tự như "mita" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch