Phép dịch "kucha" thành Tiếng Việt

móng tay, móng, vuốt là các bản dịch hàng đầu của "kucha" thành Tiếng Việt.

kucha noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • móng tay

    noun

    Ellie aliuma kucha la dolegumba lake kwa wasiwasi.

    Ellie cắn móng tay đầy lo lắng.

  • móng

    noun

    Meno, kucha, mifupa, na ngozi ya simbamarara na hata ya watoto wake huuzwa bei ghali sana.

    Răng, móng, xương và da cọp, kể cả của cọp con, đều có giá rất cao.

  • vuốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kucha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kucha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kucha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch