Phép dịch "kimbunga" thành Tiếng Việt

bão, bão táp, bão tố là các bản dịch hàng đầu của "kimbunga" thành Tiếng Việt.

kimbunga noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • bão

    noun

    Dhihaka hizo zilikoma kimbunga kikubwa kilipopiga Bangui, jiji kuu la nchi hiyo.

    Một cơn bão lớn ập vào thủ đô Bangui đã chấm dứt những lời chế giễu.

  • bão táp

    noun
  • bão tố

    noun

    Hili ndio kimbilio letu dhidi ya kimbunga.

    Đây là nơi dung thân của chúng ta khỏi cơn bão tố.

  • xoáy thuận nhiệt đới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kimbunga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kimbunga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • xoáy thuận nhiệt đới

Thêm

Bản dịch "kimbunga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch