Phép dịch "jicho" thành Tiếng Việt

mắt, Mắt là các bản dịch hàng đầu của "jicho" thành Tiếng Việt.

jicho noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • mắt

    noun

    Taja faida kadhaa ambazo wale wanaoendelea kuwa na jicho rahisi hupata.

    Xin cho biết một vài ân phước mà những người giữ mắt đơn giản nhận được.

  • Mắt

    38 “Mlisikia kwamba ilisemwa: ‘Jicho kwa jicho na jino kwa jino.’

    38 Anh em từng nghe lời truyền dạy rằng: ‘Mắt đền mắt, răng đền răng’.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jicho " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jicho"

Thêm

Bản dịch "jicho" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch