Phép dịch "jeraha" thành Tiếng Việt
bị thương, làm hại, sự làm hại là các bản dịch hàng đầu của "jeraha" thành Tiếng Việt.
jeraha
noun
ngữ pháp
-
bị thương
Jambo hilo huanza punde tu mwili unapopata jeraha.
Quá trình này bắt đầu ngay khi chúng ta bị thương.
-
làm hại
-
sự làm hại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jeraha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm