Phép dịch "funza" thành Tiếng Việt

giòi, sâu, trùng là các bản dịch hàng đầu của "funza" thành Tiếng Việt.

funza Verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Swahili-Tiếng Việt

  • giòi

    noun

    Kwa maana funza walio juu yao hawatakufa,

    Thật, giòi trên chúng sẽ không chết,

  • sâu

    adjective noun adverb

    Alitaja wadudu (au funza) ambao hawafi na moto ambao hauzimwi.

    Ngài nói đến sâu bọ không hề chết và lửa chẳng hề tắt.

  • trùng

    Herode ‘aliliwa na funza akatokwa na pumzi.’

    Hê-rốt bị “trùng đục mà chết”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " funza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "funza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch